hotline HOTLINE: 0972.049.349

Bình khí

Bình hydro 47 lít - 7m3

Bình Hydro 47 lít VỎ CHAI HYDRO 47 LÍT Thể tích 47 lít - 7m3 Áp suất thử 250 bar Áp suất làm việc: 150 bar Khối lượng: 55 đến 70 Kg Kiểm định an toàn 2013 đến 2018 Van BS-3 hoặc BBB-NIRIKI

Bình hydro 50 lít - 10m3

Bình Hydro 50 lítVỎ CHAI HYDRO 50 LÍT Loại: ISO9809 232-50-200Thể tích 50 lít - 10m3Chiều cao: 1500 mmKhối lượng: 62 kg (+-5%)Áp suất làm việc : 200 bar =200 kg/cm2)Bề dày :5.5 mmChất liệu: 30CrMoVan BS-3 hoặc BBB-NIRIKI Nhà chế tạo: Zhejiang

Bình hydro

vo chai hydroKhí Hydro ( Hydrogen ) là khí không màu, không mùi, dễ cháy nổ, thường được vận chuyển bằng cách chiết nạp vào các loại chai chứa khí cao có các dung tích chứa 40 lít, 47 lít, áp suất nạp 150 bar hoặc 200 bar.Bình khí Hydro – bình khí hidro (

Bình heli 40 lít - 6m3

Bình Helium 40 lítVỎ CHAI HELI 40 LÍTChứa 6 m3 khí Heli có thông số như sau:Loại: ISO9809 229-40-150Thể tích 40 lít - 6m3Chiều cao: 1260 mmĐường kính: 229 mmKhối lượng: 55 kg (+-5%)Áp suất làm việc : 150 bar =150 kg/cm2)Bề dày :5.7 mmChất liệu: 30

Bình heli 47 lít - 7m3

Bình Helium 47 lít VỎ CHAI HELI 47 LÍT Thể tích 47 lít - 7m3 Áp suất thử 250 bar Áp suất làm việc: 150 bar Khối lượng: 55 đến 70 Kg Kiểm định an toàn 2013 đến 2018 Van BS-3 hoặc BBB-NIRIKI

Bình heli 50 lít - 10m3

Bình Helium 50 lítVỎ CHAI HELI 50 LÍT Loại: ISO9809 232-50-200Thể tích 50 lít - 10m3Chiều cao: 1500 mmKhối lượng: 62 kg (+-5%)Áp suất làm việc : 200 bar =200 kg/cm2)Bề dày :5.5 mmChất liệu: 30CrMoVan BS-3 hoặc BBB-NIRIKI Nhà chế tạo: Zhejiang

Bình Helium 40 Lít - 6m3

Khí Helium 40LitBình Helium 40 Lít Thông số kỹ thuật của chai khí sản phẩm:Name Specification Impurity content (ppm) Carry out Standard Áp suất  Tiêu chuẩn (bar)Thể tích chứa khí tiêu chuẩn (m3) Thông số, kích thước chai

Bình Nitơ 10 lít - 1.5m3

binh nitoVỎ CHAI NITO (hay còn gọi là bình nito) 10 LÍT: chứa 1.5 m3 khí Nito ( chai mới 100%)Thể tích 10 lít - 1.5m3Áp suất thử:250 barÁp suất làm việc: 150 barBề dày: 5.2 mmKhối lượng: 13.8 kgTiêu chuẩn Việt Nam QTDK 008,TCVN 6153:6156Đặc

Khí công nghiệp Vạn Tấn Phát

Go to top